Idioms là nhóm các cụm từ hay thành ngữ trong tiếng Anh, thường không thể hiểu bằng cách xem xét từng từ một. Idioms thi THPT Quốc gia thường được sử dụng rất phổ biến. Cùng EduQuiz Blog tham khảo các thành ngữ (Idioms) thi THPT Quốc gia các năm 2020 – 2021 – 2022 qua bài viết sau đây.

Tổng hợp 1001 idioms xuất hiện trong bài thi THPT Quốc gia qua các năm
Chủ đề Feeling – Emotion
Một số Idioms thi THPT Quốc Gia về thành ngữ nói đến đến cảm xúc. Các thành ngữ này thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc một cách cụ thể và mạnh mẽ. Các thành ngữ về cảm xúc thường gặp:
| STT | Các Idioms thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Butterflies in my stomach | Cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp | I always get butterflies in my stomach before a big presentation. |
| 2 | On cloud nine | Cảm thấy vui mừng hoặc hạnh phúc | She’s been on cloud nine since she got the job offer. |
| 3 | In the dumps | Cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng | After the breakup, he was really in the dumps. |
| 4 | Jump for joy | Rất vui mừng và phấn khởi | The team jumped for joy when they won the championship. |
| 5 | Mixed feelings | Cảm xúc lẫn lộn, không chắc chắn | I have mixed feelings about moving to a new city. |
| 6 | All ears | Sẵn lòng lắng nghe hoặc quan tâm | Tell me what happened—I’m all ears. |
| 7 | Tear someone apart | Làm ai đó đau lòng hoặc phá hủy tinh thần của họ | The negative comments tore her apart. |
| 8 | Keep a stiff upper lip | Kiềm chế cảm xúc, không cho thấy sự yếu đuối | Even in difficult times, he always keeps a stiff upper lip. |
| 9 | Wear your heart on your sleeve | Thể hiện cảm xúc một cách mở rộng hoặc dễ dàng nhìn thấy | She wears her heart on her sleeve and is always honest about her feelings. |
| 10 | Have a heavy heart | Cảm thấy buồn bã hoặc bất an | He had a heavy heart after hearing the sad news. |

Chủ đề con người
Dưới đây là một số Idioms thi THPT Quốc gia về thành ngữ liên quan đến chủ đề con người. Các thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả và diễn đạt tính cách, hành vi và quan hệ giữa người với người.
| STT | Các Idioms thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | A chip off the old block | Người con giống bố mẹ về tính cách hoặc ngoại hình | He’s a chip off the old block, just like his father. |
| 2 | A wolf in sheep’s clothing | Người giả dối hoặc gian trá | Be careful with him; he’s a wolf in sheep’s clothing. |
| 3 | A diamond in the rough | Người có tiềm năng hoặc tài năng, nhưng còn phải được hoàn thiện | With some training, she could be a diamond in the rough. |
| 4 | An open book | Người dễ đọc hoặc dễ hiểu | He doesn’t hide his emotions; he’s an open book. |
| 5 | To be born with a silver spoon in one’s mouth | Sinh ra trong gia đình giàu có | He’s always had everything handed to him; he was born with a silver spoon in his mouth. |
| 6 | A shoulder to cry on | Người lắng nghe và giúp đỡ trong những lúc khó khăn | She’s always there for me as a shoulder to cry on. |
| 7 | To be a people person | Thích giao tiếp và tương tác với người khác | She’s great at customer service; she’s a real people person. |
| 8 | To have a heart of gold | Có tấm lòng tốt, rộng lượng và quan tâm đến người khác | Despite her success, she has a heart of gold and is always helping those in need. |
| 9 | To have a thick skin | Có khả năng chịu đựng phê phán hoặc lời chỉ trích mà không bị ảnh hưởng | As an actor, you need to have a thick skin to handle rejection. |
| 10 | The apple of someone’s eye | Người được yêu thích và quý trọng nhất đối với ai đó | Her grandson is the apple of her eye. She adores him. |
| 11 | A social butterfly | Người thích giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội | She’s always going to parties and events. She’s a real social butterfly. |
| 12 | A good egg | Người tốt, đáng tin cậy | She’s always willing to lend a hand. She’s a really good egg. |
| 13 | Actions speak louder than words | Hành động quan trọng hơn lời nói | He promised to help, but his actions speak louder than words. |

Chủ đề Work – Study
Dưới đây là một số ví dụ về thành ngữ liên quan đến chủ đề công việc – học tập. Các thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả và diễn đạt về quá trình làm việc, học tập và những khía cạnh liên quan đến sự nỗ lực và thành công trong lĩnh vực này.
| STT | Các Idioms thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Burning the midnight oil | Làm việc hoặc học tập khuya | I have an exam tomorrow, so I’ll be burning the midnight oil tonight. |
| 2 | Hit the books | Bắt đầu học tập chăm chỉ | I need to hit the books and prepare for the upcoming test. |
| 3 | Keep your nose to the grindstone | Làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn | If you want to succeed, you need to keep your nose to the grindstone. |
| 4 | A rat race | Cuộc sống hiện đại và căng thẳng, đặc biệt trong công việc | Many people feel trapped in the rat race and long for a simpler life. |
| 5 | Learn the ropes | Học cách làm việc một cách hiệu quả và hiểu các quy tắc, quy trình | It takes some time to learn the ropes of a new job. |
| 6 | Work your fingers to the bone | Làm việc rất chăm chỉ và cật lực | She worked her fingers to the bone to achieve her goals. |
| 7 | A piece of cake | Dễ dàng, không khó khăn | The exam was a piece of cake. I finished it quickly. |
| 8 | Put in the hours | Dành nhiều thời gian và cống hiến cho công việc hoặc học tập | If you want to succeed, you need to put in the hours and work hard. |
| 9 | Work-life balance | Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân | It’s important to maintain a healthy work-life balance for overall well-being. |
| 10 | Study like there’s no tomorrow | Học tập một cách nhanh chóng và quyết tâm | The final exam is approaching, so I need to study like there’s no tomorrow. |
| 11 | A bookworm | Người thích đọc sách và thường xuyên học tập | She’s a real bookworm and always has her nose in a book. |
| 12 | Put your nose to the grindstone | Làm việc chăm chỉ và tận hưởng việc làm | If you want to succeed, you need to put your nose to the grindstone. |
| 13 | Climb the corporate ladder | Tiến thân trong sự nghiệp, leo lên vị trí cao hơn trong công ty | He’s been working hard to climb the corporate ladder and become a manager. |
| 14 | Pull an all-nighter | Thức đêm làm việc hoặc học tập cho đến sáng hôm sau | I had so much work to do that I had to pull an all-nighter. |
| 15 | A nine-to-five job | Một công việc văn phòng thường làm từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều | After years of working a nine-to-five job, he decided to start his own business. |

Chủ đề thời gian – thời tiết – câu tình huống
Các thành ngữ được sử dụng để diễn đạt và miêu tả các tình huống, cảm xúc và trạng thái liên quan đến thời gian và thời tiết. Một số Idioms thi THPT Quốc gia về thành ngữ liên quan đến chủ đề thời gian, thời tiết và câu tình huống thường gặp:
| STT | Các Idioms thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Beat the clock | Vượt qua áp lực thời gian | We have to beat the clock to finish the project on time. |
| 2 | Rain or shine | Dù mưa hay nắng | The event will take place, rain or shine. |
| 3 | Make hay while the sun shines | Tận dụng cơ hội khi nó đến | The market is booming right now, so we need to make hay while the sun shines. |
| 4 | Against the clock | Đối mặt với sự cạnh tranh về thời gian | We’re working against the clock to meet the deadline. |
| 5 | In the nick of time | Vừa kịp lúc | He arrived in the nick of time to catch the last train. |
| 6 | Weather the storm | Vượt qua khó khăn, thử thách | Despite the challenges, they managed to weather the storm and succeed. |
| 7 | Time flies | Thời gian trôi nhanh | It feels like yesterday when we started college, but time file. |

Chủ đề con số
Chủ đề con số cũng rất phổ biến trong các Idioms thi THPT Quốc gia. Các thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả, so sánh hoặc diễn đạt ý nghĩa liên quan đến con số trong các tình huống khác nhau.
| STT | Các Idioms thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | A dime a dozen | Rất phổ biến, dễ tìm thấy | Those cheap souvenirs are a dime a dozen in touristy areas. |
| 2 | Back to square one | Quay trở lại điểm xuất phát | We thought we had a solution, but now we’re back to square one. |
| 3 | Six of one, half a dozen of the other | Không có sự khác biệt đáng kể | Whether you take the bus or the train, it’s six of one, half a dozen of the other. |
| 4 | Count your blessings | Cảm ơn vì những điều tốt đẹp trong cuộc sống | Even though things aren’t perfect, she always reminds herself to count her blessings. |
| 5 | Fifth wheel | Người thừa, người không cần thiết | They invited me to their date, but I felt like a fifth wheel. |
| 6 | Lucky number seven | Con số may mắn số bảy | The number seven has always been my lucky number. |
| 7 | Three’s a crowd | Ba người làm rối, quá đông | I wanted to spend some time with my best friend, but her new boyfriend tagged along. Three’s a crowd. |
| 8 | Rule of thumb | Nguyên tắc căn bản, quy tắc đơn giản | As a rule of thumb, it’s best to arrive 15 minutes early for a job interview. |
| 9 | Double-edged sword | Kiếm hai lưỡi, điều có ưu điểm cũng có nhược điểm | Technology can be a double-edged sword—it can simplify our lives but also make us more dependent. |
| 10 | Take five | Nghỉ ngơi trong vài phút | We’ve been working hard all morning. Let’s take five and grab a cup of coffee. |
Xem thêm: 101 Bộ đề thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia
Chủ đề động vật
Các Idioms thi THPT Quốc gia liên quan đến chủ đề động vật thường được sử dụng để mô tả và diễn đạt các tình huống, tính cách hoặc hành vi liên quan đến động vật. Một số thành ngữ phổ biến:
| STT | Các Idioms thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Let the cat out of the bag | Tiết lộ bí mật | I accidentally let the cat out of the bag and told her about the surprise party. |
| 2 | A fish out of water | Cảm thấy không thoải mái hoặc bất bình thường trong một tình huống nào đó | She grew up in the countryside, so living in a big city made her feel like a fish out of water. |
| 3 | Like a bull in a china shop | Vụng về, vụng trộm | Be careful with him in the delicate antiques store. He’s like a bull in a china shop. |
| 4 | The early bird catches the worm | Ai dậy sớm thì được ưu đãi | If you want to get good deals at the flea market, be the early bird. |
| 5 | Let sleeping dogs lie | Để mọi việc yên ổn, không làm gì để kích động hoặc gây rối | I know there’s a problem, but it’s best to let sleeping dogs lie for now. |
| 6 | Monkey see, monkey do | Bắt chước mà học | Kids often learn by observing others. Monkey see, monkey do. |
| 7 | Straight from the horse’s mouth | Nghe từ nguồn tin đáng tin cậy nhất | I heard the news straight from the horse’s mouth—she’s getting promoted. |
| 8 | Play possum | Giả vờ ngủ chết hoặc vô hại | When he realized he was in trouble, he decided to play possum and pretend he didn’t know anything. |

Mẹo học idioms thi THPT Quốc gia nhanh, dễ hiểu, nhớ lâu
Cách duy nhất để có thể học được một Idioms là học thuộc và ghi nhớ. Đồng thời người học phải biết sử dụng các thành ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh nhất định. Học idioms thi THPT Quốc gia có thể trở nên dễ dàng và hiệu quả nếu bạn áp dụng một số mẹo sau:
- Hiểu ý nghĩa: Đầu tiên, hãy hiểu rõ ý nghĩa của từng thành ngữ. Nếu bạn không hiểu ý nghĩa chính xác, sẽ khó để nhớ và sử dụng chúng một cách linh hoạt.
- Xem ví dụ và ngữ cảnh: Hãy xem ví dụ về cách thành ngữ được sử dụng trong câu và ngữ cảnh xung quanh nó. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng và ý nghĩa cụ thể của thành ngữ.
- Ghi chú và luyện tập: Hãy ghi chú các thành ngữ và tạo ra các ví dụ riêng của bạn. Sau đó, luyện tập sử dụng chúng trong các câu và cuộc hội thoại thực tế để ghi nhớ và nắm vững cách sử dụng.
- Kết hợp hình ảnh hoặc sự liên kết: Khi học một thành ngữ mới, hãy cố gắng kết hợp nó với một hình ảnh hoặc một sự liên kết đặc biệt. Điều này giúp trí nhớ của bạn gắn kết chặt chẽ hơn với thành ngữ đó.
- Sử dụng thành ngữ trong giao tiếp: Hãy thử sử dụng các thành ngữ mà bạn đã học vào cuộc sống hàng ngày. Áp dụng chúng trong giao tiếp sẽ giúp bạn làm quen với cách sử dụng và tăng cường khả năng ghi nhớ.
- Luyện tập thường xuyên: Để nhớ lâu và sử dụng thành ngữ một cách thành thạo, hãy luyện tập thường xuyên. Dành ít thời gian mỗi ngày để ôn tập và sử dụng thành ngữ sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tránh quên đi.

Hãy nhớ, việc học thành ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành đều đặn. Bạn phải tìm phương pháp học phù hợp với bản thân và áp dụng các mẹo trên để nắm vững các thành ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Hy vọng chia sẻ trên giúp bạn tìm hiểu thêm được một số Idioms thi THPT Quốc gia phổ biến các năm vừa qua. Chúc bạn đạt được thành tích cao và kết quả tốt trong các kỳ thi trong sắp tới.
Xem thêm: Top 12 phần mềm thi online miễn phí, nổi tiếng hiện nay
